Phép dịch "formative years" thành Tiếng Việt

những năm hình thành nhân cách, những năm tháng đầu đời là các bản dịch hàng đầu của "formative years" thành Tiếng Việt.

formative years
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • những năm hình thành nhân cách

  • những năm tháng đầu đời

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formative years " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "formative years" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch