Phép dịch "forme" thành Tiếng Việt
khuôn là bản dịch của "forme" thành Tiếng Việt.
forme
noun
ngữ pháp
(printing) An arrangement of metal or wood type, from which a page may be printed [..]
-
khuôn
nounA tiny body begins to form after a pattern of magnificent complexity.
Một cơ thể nhỏ bé bắt đầu hình thành từ khuôn mẫu gắn bó tuyệt vời.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "forme" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiểu hình · kiểu mỹ thuật
-
biểu mẫu · cách · cấu thành · cấu tạo · dạng · dạng // hình thành · dạng thức · ghế dài · gây · hang thỏ · hoạch định · huấn luyện · hình · hình dáng · hình dạng · hình thành · hình thái · hình thể · hình thức · khuôn · kiểu · làm thành · lập · lề thói · lớp · mẫu · nghi thức · nghĩ ra · nhiễm · nặn thành · phát thành tiếng · phát âm rõ · rèn luyện · rèn đúc · sáng lập · sự phấn khởi · theo đoạn thẳng · thiết lập · thành hình · thành lập · thể thức · thủ tục · tình trạng sức khoẻ · tạo · tạo thành · tạo được · tổ chức · tờ khai · tờ đơn · ván khuôn · xếp thành · xếp thành hàng · ñôn · đào tạo · đơn · được tạo thành · ắc quy
-
trường biểu mẫu
Thêm ví dụ
Thêm