Phép dịch "form" thành Tiếng Việt
hình thức, dạng, hình là các bản dịch hàng đầu của "form" thành Tiếng Việt.
The shape or visible structure of a thing or person. [..]
-
hình thức
nounshape or visible structure
Representative democracy is one form of government.
Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ.
-
dạng
noungrouping of words
Ice is water in solid form.
Đá là nước ở dạng cứng.
-
hình
nounshape or visible structure
Democracy is the worst form of government, except all the others that have been tried.
Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hình dạng
- hình thể
- tạo
- hình dáng
- hình thái
- cấu tạo
- hình thành
- làm thành
- nghi thức
- nặn thành
- thiết lập
- thành hình
- thành lập
- tạo thành
- tổ chức
- xếp thành
- đơn
- biểu mẫu
- rèn luyện
- đào tạo
- mẫu
- khuôn
- tờ khai
- tờ đơn
- lớp
- sáng lập
- thủ tục
- lập
- kiểu
- gây
- nhiễm
- dạng // hình thành
- dạng thức
- ghế dài
- hang thỏ
- hoạch định
- huấn luyện
- lề thói
- nghĩ ra
- phát thành tiếng
- phát âm rõ
- rèn đúc
- sự phấn khởi
- theo đoạn thẳng
- thể thức
- tình trạng sức khoẻ
- tạo được
- xếp thành hàng
- được tạo thành
- ắc quy
- cách
- ñôn
- cấu thành
- ván khuôn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " form " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Form" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Form trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "form"
Các cụm từ tương tự như "form" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
những năm hình thành nhân cách · những năm tháng đầu đời
-
thân dạng vật chất
-
thiết kế mẫu đơn
-
Dạng chuẩn 3
-
hình thành · để hình thành · để tạo thành
-
kiểu hình · kiểu mỹ thuật
-
trường biểu mẫu
-
kích cỡ thiết bị