Phép dịch "format" thành Tiếng Việt
định dạng, dạng thức, kiểu là các bản dịch hàng đầu của "format" thành Tiếng Việt.
format
verb
noun
ngữ pháp
To create or edit the layout of a document. [..]
-
định dạng
nouncomputing: file type [..]
And to do that you end up partially formatting, so the memories go.
Và để làm thế anh phải định dạng lại một phần, nên ký ức sẽ mất đi.
-
dạng thức
nouncomputing: file type [..]
the document is not in the correct file format
tài liệu không phải có dạng thức tập tin đúng
-
kiểu
nouncomputing: file type
And for a while they were familiar formats,
Và trong một thời gian chúng đã từng là những kiểu mẫu quen thuộc,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khuôn dạng
- thiết kế
- định dạng:
- khổ
- hình dạng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " format " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "format" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
RAW
-
đội hình bay
-
dữ liệu đóng khuôn
-
cơ cấu · cấu tạo · hình thành · hệ thống tổ chức · quần hệ · sự hình thành · sự lập nên · sự thành lập · sự tạo thành · thành hệ · đội hình
-
Đội hình phalanx
-
sự định dạng số quốc tế
-
lệnh định khuôn dạng
-
khuôn dạng đĩa
Thêm ví dụ
Thêm