Phép dịch "flatter" thành Tiếng Việt
xu nịnh, tôn lên, nịnh là các bản dịch hàng đầu của "flatter" thành Tiếng Việt.
flatter
verb
noun
adjective
ngữ pháp
comparative form of flat: more flat [..]
-
xu nịnh
verb -
tôn lên
and the room flatters the music.
và căn phòng giúp làm tôn lên âm nhạc.
-
nịnh
Mark for that flattering yet totally inappropriate comment.
Mark nịnh bợ như vừa nãy là không phù hợp đâu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bợ
- búa đàn
- bợ đỡ
- dua nịnh
- làm cho hãnh diện
- làm khoái
- làm đẹp
- nịnh hót
- o bế
- tâng bốc
- nịnh nọt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flatter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "flatter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nịnh mặt
-
tâng bốc
-
phỉnh mũi
-
nịnh mặt
-
nịnh mặt
Thêm ví dụ
Thêm