Phép dịch "flatulent" thành Tiếng Việt

đầy hơi, huênh hoang rỗng tuếch, tự cao tự đại là các bản dịch hàng đầu của "flatulent" thành Tiếng Việt.

flatulent adjective ngữ pháp

Affected by gas in the intestine; likely to fart. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đầy hơi

    Burping , crying , and flatulence can be signs of infant gas .

    Ợ , quấy khóc , và đầy hơi có thể là những dấu hiệu của chứng đau bụng đầy hơi ở trẻ sơ sinh .

  • huênh hoang rỗng tuếch

  • tự cao tự đại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ấm ách
    • ọc ạch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flatulent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flatulent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flatulent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch