Phép dịch "flattish" thành Tiếng Việt

bèn bẹt, hơi bằng, hơi bẹt là các bản dịch hàng đầu của "flattish" thành Tiếng Việt.

flattish adjective ngữ pháp

Somewhat flat, in any comparable sense of the word. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bèn bẹt

    adjective
  • hơi bằng

  • hơi bẹt

  • hơi phẳng

    When the ice was flat or flattish,

    Có đoạn phẳng hoặc hơi phẳng,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flattish " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flattish" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch