Phép dịch "flatulency" thành Tiếng Việt

sự đầy hơi là bản dịch của "flatulency" thành Tiếng Việt.

flatulency noun ngữ pháp

(chiefly dated) flatulence [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự đầy hơi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flatulency " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flatulency" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • địt
  • huênh hoang rỗng tuếch · tự cao tự đại · đầy hơi · ấm ách · ọc ạch
  • Trung tiện · sự đầy hơi · trung tiện
  • Trung tiện · sự đầy hơi · trung tiện
  • Trung tiện · sự đầy hơi · trung tiện
  • huênh hoang rỗng tuếch · tự cao tự đại · đầy hơi · ấm ách · ọc ạch
  • Trung tiện · sự đầy hơi · trung tiện
Thêm

Bản dịch "flatulency" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch