Phép dịch "flatten" thành Tiếng Việt

dát mỏng, dát phẳng, ẹp là các bản dịch hàng đầu của "flatten" thành Tiếng Việt.

flatten verb ngữ pháp

(transitive) To make something flat or flatter. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dát mỏng

  • dát phẳng

    The one who flattens with the forge hammer

    Kẻ dát phẳng bằng búa rèn giục lòng kẻ đập đe

  • ẹp

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hả
    • bay hơi
    • bay mùi
    • dịu lại
    • làm bẹt
    • làm bẹt ra
    • san bằng
    • san phẳng
    • trở nên phẳng bẹt
    • trở nên yên lặng
    • trở nên yên tĩnh
    • đánh ngã sóng soài
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flatten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "flatten"

Các cụm từ tương tự như "flatten" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bằng phẳng · bẹp · bẹp rúm · bẹt · dẹt
  • làm phẳng
  • Hình cầu dẹt · hình cầu dẹt
  • Hình cầu dẹt · hình cầu dẹt
  • bằng phẳng · bẹp · bẹp rúm · bẹt · dẹt
  • bằng phẳng · bẹp · bẹp rúm · bẹt · dẹt
Thêm

Bản dịch "flatten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch