Phép dịch "flatmate" thành Tiếng Việt
bạn cùng phòng là bản dịch của "flatmate" thành Tiếng Việt.
flatmate
noun
ngữ pháp
A person with whom one shares a flat. [..]
-
bạn cùng phòng
Potential flatmates should know the worst about each other.
Bạn cùng phòng tiềm năng cần biết điều tồi tệ nhất của nhau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flatmate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm