Phép dịch "flatness" thành Tiếng Việt

sự bằng, sự bẹt, sự phẳng là các bản dịch hàng đầu của "flatness" thành Tiếng Việt.

flatness noun ngữ pháp

the state of being flat [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự bằng

  • sự bẹt

  • sự phẳng

    It's not really, really flat.

    Nó không thực sự phẳng cho lắm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính bẹt
    • tính chất dứt khoát
    • tính chất thẳng thừng
    • tính phẳng
    • bẹt
    • phẳng
    • bằng
    • dẹt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flatness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flatness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đũa cả
  • Giày búp bê
  • buồn nản · bải hoải · bằng · bằng phẳng · bẹp · bẹt · bệt · cùng · căn buồng · căn hộ · căn phòng · dãy phòng · dấu giáng · dẹp lép · dẹt · dứt khoát · gian · giày đề bằng · giáng · giẹp · giẹp lép · hoàn toàn · hoàn toàn thất bại · hả · hộp nông · không lên xuống · không thay đổi · kiết xác · kẻ lừa bịp · lép · lòng · lạt · lốp bẹp · lốp xì hơi · miền đất phẳng · miền đất thấp · miền đầm lầy · mảnh · mặt phẳng · mỏng · ngăn · nhãn · nhạt · nhẵn · nông · phẳng · rổ nông · sóng soài · sóng sượt · thuyền đáy bằng · thẳng · thẳng thừng · tầng · tẹt · tẻ nhạt · vô duyên · xì hơi · xẹp · đất · đất bằng phẳng · đều đều · đồng · đứng im · ơclit xạ ảnh · ế ẩm
  • cáp dẹt
  • có đáy bằng
  • bẹp lốp · lốp bẹp · lốp xì hơi · xịt lốp
  • bánh xe bể · bánh xe bị xì · bánh xe xẹp
  • tỷ lệ cố định
Thêm

Bản dịch "flatness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch