Phép dịch "executant" thành Tiếng Việt
người biểu diễn là bản dịch của "executant" thành Tiếng Việt.
executant
noun
ngữ pháp
A person who executes a dance or piece of music; a performer [..]
-
người biểu diễn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " executant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "executant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thủ tướng · tổng thống
-
biểu diển · biểu diễn · chấp hành · diễn tấu · hành hình · hành quyết · thi công · thi hành · thể hiện · thừa hành · thực hiện · thực hành
-
tự thực hiện
-
Tổng giám đốc điều hành
-
câu lệnh khả thi
-
chương trình khả thi
-
Giám đốc âm nhạc
-
chu kỳ thi hành
Thêm ví dụ
Thêm