Phép dịch "executant" thành Tiếng Việt

người biểu diễn là bản dịch của "executant" thành Tiếng Việt.

executant noun ngữ pháp

A person who executes a dance or piece of music; a performer [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người biểu diễn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " executant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "executant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "executant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch