Phép dịch "execration" thành Tiếng Việt
lời chửi rủa, sự ghét độc địa là các bản dịch hàng đầu của "execration" thành Tiếng Việt.
execration
noun
ngữ pháp
An act or instance of cursing; a curse dictated by violent feelings of hatred; an imprecation; an expression of utter detestation. [..]
-
lời chửi rủa
-
sự ghét độc địa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " execration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm