Phép dịch "evolve" thành Tiếng Việt

tiến hoá, tiến triển, biến hoá là các bản dịch hàng đầu của "evolve" thành Tiếng Việt.

evolve verb ngữ pháp

To move in regular procession through a system. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiến hoá

    verb

    Maybe we evolved as a hunting pack animal.

    Có thể chúng ta tiến hoá như một bầy động vật đi săn.

  • tiến triển

    And speaking of food, our cultured food has evolved,

    Và nói về thực phẩm, thực phẩm nuôi cấy đã tiến triển,

  • biến hoá

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • biến hóa
    • biến động
    • chuyển biến
    • diễn tiến
    • dở ra
    • hư cấu
    • khai triển
    • luận ra
    • làm tiến hoá
    • làm tiến triển
    • lấy ra
    • mở ra
    • phát ra
    • phát triển
    • rút ra
    • suy ra
    • tạo ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " evolve " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "evolve" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự hư cấu · sự luận ra · sự lấy ra · sự mở ra · sự phát ra · sự rút ra · sự suy ra · sự tiến hoá · sự tiến triển · sự tạo ra
  • diễn biến
  • tiến hóa · tạo ra
  • đường thân khai
Thêm

Bản dịch "evolve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch