Phép dịch "evolvement" thành Tiếng Việt

sự hư cấu, sự luận ra, sự lấy ra là các bản dịch hàng đầu của "evolvement" thành Tiếng Việt.

evolvement noun ngữ pháp

evolution (from simple to complex) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự hư cấu

  • sự luận ra

  • sự lấy ra

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự mở ra
    • sự phát ra
    • sự rút ra
    • sự suy ra
    • sự tiến hoá
    • sự tiến triển
    • sự tạo ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " evolvement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "evolvement" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • diễn biến
  • biến hoá · biến hóa · biến động · chuyển biến · diễn tiến · dở ra · hư cấu · khai triển · luận ra · làm tiến hoá · làm tiến triển · lấy ra · mở ra · phát ra · phát triển · rút ra · suy ra · tiến hoá · tiến triển · tạo ra
  • tiến hóa · tạo ra
  • đường thân khai
  • biến hoá · biến hóa · biến động · chuyển biến · diễn tiến · dở ra · hư cấu · khai triển · luận ra · làm tiến hoá · làm tiến triển · lấy ra · mở ra · phát ra · phát triển · rút ra · suy ra · tiến hoá · tiến triển · tạo ra
Thêm

Bản dịch "evolvement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch