Phép dịch "evincible" thành Tiếng Việt
có thể chứng tỏ, có thể tỏ ra là các bản dịch hàng đầu của "evincible" thành Tiếng Việt.
evincible
adjective
ngữ pháp
Capable of being proved or clearly brought to light; demonstrable.
-
có thể chứng tỏ
-
có thể tỏ ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " evincible " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm