Phép dịch "equilateral" thành Tiếng Việt
đều, cạnh đều, hình đều cạnh là các bản dịch hàng đầu của "equilateral" thành Tiếng Việt.
equilateral
adjective
noun
ngữ pháp
(geometry) Referring to a polygon all of whose sides are of equal length. Not necessarily a regular polygon since the angles can still differ (a regular polygon would also be equiangular). [..]
-
đều
adjective adverb -
cạnh đều
-
hình đều cạnh
-
đều cạnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " equilateral " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "equilateral" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tam giác đều
-
tam giác đều
Thêm ví dụ
Thêm