Phép dịch "equifrequent" thành Tiếng Việt

đẳng tầm là bản dịch của "equifrequent" thành Tiếng Việt.

equifrequent adjective ngữ pháp

Of the same frequency. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đẳng tầm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " equifrequent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "equifrequent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch