Phép dịch "Equidae" thành Tiếng Việt

Họ Ngựa, họ ngựa là các bản dịch hàng đầu của "Equidae" thành Tiếng Việt.

Equidae noun

horses; asses; zebras; extinct animals

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Họ Ngựa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Equidae " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

equidae

taxonomic terms (animals)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • họ ngựa

Thêm

Bản dịch "Equidae" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch