Phép dịch "equilibratory" thành Tiếng Việt

để làm đối trọng là bản dịch của "equilibratory" thành Tiếng Việt.

equilibratory adjective ngữ pháp

Relating to the physical sense of balance, or equilibrium.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • để làm đối trọng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " equilibratory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "equilibratory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch