Phép dịch "equidistant" thành Tiếng Việt

cách đều là bản dịch của "equidistant" thành Tiếng Việt.

equidistant adjective ngữ pháp

occupying a position midway between two ends or sides [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cách đều

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " equidistant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "equidistant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch