Phép dịch "equilibration" thành Tiếng Việt
sự cân bằng, sự làm cân bằng là các bản dịch hàng đầu của "equilibration" thành Tiếng Việt.
equilibration
noun
ngữ pháp
The formation, or maintenance, of an equilibrium [..]
-
sự cân bằng
-
sự làm cân bằng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " equilibration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "equilibration" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cân bằng · làm cân bằng
Thêm ví dụ
Thêm