Phép dịch "embart" thành Tiếng Việt
dấn là bản dịch của "embart" thành Tiếng Việt.
embart
-
dấn
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " embart " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm