Phép dịch "embed" thành Tiếng Việt

nhúng, gắn vào, bao lấy là các bản dịch hàng đầu của "embed" thành Tiếng Việt.

embed verb noun ngữ pháp

To lay as in a bed; to lay in surrounding matter; to bed; as, to embed a thing in clay, mortar, or sand. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhúng

    To insert information created in one program, such as a chart, an equation, an image, a video or a font, into another program or Web page.

    You can use this option to embed the selected workspace color profile into the image

    Bật tùy chọn này để nhúng vào ảnh hồ sơ màu vùng làm việc đã chọn

  • gắn vào

    Advanced users will appreciate the Konsole which you can embed into Konqueror (Window-> Show Terminal Emulator

    Người dùng Linux kinh nghiệm đánh giá cao Konsole vì nó cho phép gắn vào Konqueror (Cửa sổ-> Hiển thị trình lệnh

  • bao lấy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ghi vào
    • gài trong
    • nhúng vào
    • ôm lấy
    • đóng vào
    • đặt vào
    • ấn vào
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " embed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Embed
+ Thêm

"Embed" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Embed trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "embed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "embed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch