Phép dịch "embedded" thành Tiếng Việt

nhúng, được nhúng là các bản dịch hàng đầu của "embedded" thành Tiếng Việt.

embedded adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of embed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhúng

    The codes for that connection have been embedded within the drive that contains this video.

    Các mã kết nối đó đã được nhúng vào ổ đĩa có chứa video này.

  • được nhúng

    The codes for that connection have been embedded within the drive that contains this video.

    Các mã kết nối đó đã được nhúng vào ổ đĩa có chứa video này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " embedded " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "embedded" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "embedded" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch