Phép dịch "elect" thành Tiếng Việt
tân cử, bầu, chọn là các bản dịch hàng đầu của "elect" thành Tiếng Việt.
elect
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(uncountable) (theology) In Calvinist theology, those foreordained to Heaven. [..]
-
tân cử
adjectivewho has been elected
-
bầu
nounThe former minister of energy was elected president on Sunday.
Cựu bộ trưởng bộ năng lượng được bầu làm tổng thống hôm chủ nhật.
-
chọn
verbFor my elective, I have to take piccolo.
Em phải chọn thổi sáo vào thời gian tự chọn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bầu bán
- chọn lọc
- elect
- quyết định
- suy cử
- đã được bầu
- đã được chọn
- được chọn lọc
- tuyển
- bầu cử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elect " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "elect" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bầu cử gián tiếp
-
sự bầu lại · sự tái cử
-
cuộc tổng tuyển cử · tổng tuyển cử
-
tân cử
-
Bầu cử · bầu cử · cuộc bầu cử · cuộc tuyển cử · sự bầu cử · sự chọn · tuyển
-
có quyền bầu cử · dân cử · sự bầu cử
-
bầu cử dân chủ
-
cuộc bầu cử phụ
Thêm ví dụ
Thêm