Phép dịch "elective" thành Tiếng Việt
có quyền bầu cử, dân cử, sự bầu cử là các bản dịch hàng đầu của "elective" thành Tiếng Việt.
elective
adjective
noun
ngữ pháp
Of, or pertaining to voting or elections [..]
-
có quyền bầu cử
-
dân cử
You're allowed to have an elected government, collect taxes,
Bạn được phép có một chính phủ dân cử, thu thuế,
-
sự bầu cử
But the election magic doesn't stop there.
Nhưng sự bầu cử kỳ diệu không dừng lại ở đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elective " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "elective" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bầu cử gián tiếp
-
sự bầu lại · sự tái cử
-
cuộc tổng tuyển cử · tổng tuyển cử
-
tân cử
-
Bầu cử · bầu cử · cuộc bầu cử · cuộc tuyển cử · sự bầu cử · sự chọn · tuyển
-
bầu cử dân chủ
-
cuộc bầu cử phụ
-
bầu cử
Thêm ví dụ
Thêm