Phép dịch "eldest" thành Tiếng Việt

cả, trưởng, lớn tuổi nhất là các bản dịch hàng đầu của "eldest" thành Tiếng Việt.

eldest adjective noun

(archaic) Superlative form of old.; greatest in age or seniority. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cả

    adjective

    I'm going to our eldest brother's grave tomorrow with Mom.

    Ngày mai em cùng với mẹ đi thăm mộ anh cả.

  • trưởng

    adjective

    Jaime is your eldest son, heir to your lands and titles.

    Jaime là con trưởng của cha, người kế thừa đất đai và tước vị.

  • lớn tuổi nhất

    The eldest will move in to ensure the prey is dead.

    Người lớn tuổi nhất sẽ di chuyển để đảm bảo con mồi đã bị giết.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhiều tuổi nhất
    • đầu lòng
    • eldest
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eldest " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eldest" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eldest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch