Phép dịch "electioneer" thành Tiếng Việt
vận động bầu cử là bản dịch của "electioneer" thành Tiếng Việt.
electioneer
verb
ngữ pháp
To campaign for an elective office, on one's own behalf, or on behalf of another, particularly by direct contact. [..]
-
vận động bầu cử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " electioneer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm