Phép dịch "-elect" thành Tiếng Việt

tân cử là bản dịch của "-elect" thành Tiếng Việt.

-elect Suffix

Used after a title to indicate the person who has been elected to hold the title before officially taking the position. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tân cử

    Suffix

    not yet inaugurated

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " -elect " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "-elect" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "-elect" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch