Phép dịch "election" thành Tiếng Việt

bầu cử, cuộc tuyển cử, sự bầu cử là các bản dịch hàng đầu của "election" thành Tiếng Việt.

election noun ngữ pháp

A process of choosing a leader, members of parliament, councillors, or other representatives by popular vote. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bầu cử

    process of choosing a new leader or representatives [..]

    Come election day, sure enough, it was a landslide.

    Ngày bầu cử tới, và đó là chiến thắng áp đảo.

  • cuộc tuyển cử

    I've got a election to and a family to feed, okay?

    Anh có một cuộc tuyển cử cần thắng và một gia đình cần nuôi, được chưa?

  • sự bầu cử

    noun

    But the election magic doesn't stop there.

    Nhưng sự bầu cử kỳ diệu không dừng lại ở đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự chọn
    • cuộc bầu cử
    • tuyển
    • Bầu cử
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " election " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Election
+ Thêm

"Election" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Election trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "election"

Các cụm từ tương tự như "election" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "election" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch