Phép dịch "elector" thành Tiếng Việt

cử tri, người bỏ phiếu, Đức tuyển hầu là các bản dịch hàng đầu của "elector" thành Tiếng Việt.

elector noun ngữ pháp

A person eligible to vote in an election. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cử tri

    noun

    So how do states even get electoral votes?

    Vậy làm thể nào để các bang nhận được phiếu bầu cử tri?

  • người bỏ phiếu

    noun
  • Đức tuyển hầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elector " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Elector noun ngữ pháp

A (German) prince (prince-elector or simply elector) entitled to elect the emperor of the Holy Roman Empire. [..]

+ Thêm

"Elector" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Elector trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "elector" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "elector" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch