Phép dịch "distinguished folder" thành Tiếng Việt

danh mục đặc trưng là bản dịch của "distinguished folder" thành Tiếng Việt.

distinguished folder

A folder in a mailbox that can be referenced by Web services requests to identify a folder by name.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • danh mục đặc trưng

    A folder in a mailbox that can be referenced by Web services requests to identify a folder by name.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " distinguished folder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "distinguished folder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch