Phép dịch "distinguished" thành Tiếng Việt
distingué, khác biệt, lỗi lạc là các bản dịch hàng đầu của "distinguished" thành Tiếng Việt.
distinguished
adjective
verb
ngữ pháp
Archaic spelling of distinguished. [..]
-
distingué
-
khác biệt
adjectiveThat's what distinguishes us from other online dating services.
Giúp cho trang web của chúng tôi khác biệt so với những trang hẹ hò khác.
-
lỗi lạc
No, Eobard is a distinguished name for a distinguished member of a distinguished family.
Không, Eobard là một cái tên lỗi lạc đối với một thành viên xuất chúng của một gia đình cao quý.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rạng rỡ
- xuất sắc
- đáng chú ý
- được đánh dấu
- đặc biệt
- ưu tú
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " distinguished " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "distinguished" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phân biệt
-
có thể phân biệt · có thể phân bệt · phân biệt được
-
tên phân biệt
-
kỳ thị · nghe ra · nhìn ra được · nhận ra · nổi bật · phân biệt
-
nổi lên
-
danh mục đặc trưng
Thêm ví dụ
Thêm