Phép dịch "distorted" thành Tiếng Việt

bị bóp méo, méo, quẹo cọ là các bản dịch hàng đầu của "distorted" thành Tiếng Việt.

distorted adjective verb

Simple past tense and past participle of distort. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị bóp méo

    adjective

    And it is not subject to the distortions that often mark oral retelling.

    Và nó không bị bóp méo như thường thấy trong sự truyền miệng.

  • méo

    adjective

    Thus, the message from our conscience may have been muffled or distorted.

    Vì thế, tiếng nói lương tâm của chúng ta có thể đã bị méo mó.

  • quẹo cọ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " distorted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "distorted" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "distorted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch