Phép dịch "distortedly" thành Tiếng Việt

bóp méo, méo mó, vặn vẹo là các bản dịch hàng đầu của "distortedly" thành Tiếng Việt.

distortedly adverb ngữ pháp

In a distorted way. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bóp méo

  • méo mó

  • vặn vẹo

  • xuyên tạc

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " distortedly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "distortedly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch