Phép dịch "distinctness" thành Tiếng Việt
tính riêng biệt, tính minh bạch, tính rành mạch là các bản dịch hàng đầu của "distinctness" thành Tiếng Việt.
distinctness
noun
ngữ pháp
The property or degree of being distinct. [..]
-
tính riêng biệt
Like diamonds, all of us have our own distinct qualities.
Giống như những hạt kim cương, tất cả chúng ta đều có những đức tính riêng biệt.
-
tính minh bạch
-
tính rành mạch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính rõ ràng
- tính rõ rệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " distinctness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "distinctness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ràng buộc giá trị khác nhau
-
phân biệt · đặc biệt · đặc tính · để phân biệt
-
biểu hiện danh dự · danh hiệu · dấu hiệu đặc biệt · màu sắc riêng · nét khu biệt · nét đặc biệt · phân biệt · sự biệt đãi · sự khác biệt · sự lỗi lạc · sự phân biệt · sự trọng vọng · sự xuất chúng · sự đặc thù · sự ưu tú · sự ưu đãi · tính độc đáo · tước hiệu · điều khác nhau · điều phân biệt · đặc điểm phân biệt
-
dễ nhận · dễ nhận thấy · dễ thấy · dứt khoát · khác biệt · nhất định · riêng · riêng biệt · riêng rẽ · rõ ràng · rõ rệt
-
rõ ràng
-
khu biệt
-
rẽ rọt
-
dễ nhận · dễ nhận thấy · dễ thấy · dứt khoát · khác biệt · nhất định · riêng · riêng biệt · riêng rẽ · rõ ràng · rõ rệt
Thêm ví dụ
Thêm