Phép dịch "developer" thành Tiếng Việt

nhà phát triển, người rửa ảnh, thuốc rửa ảnh là các bản dịch hàng đầu của "developer" thành Tiếng Việt.

developer noun ngữ pháp

A person or entity engaged in the creation or improvement of certain classes of products. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà phát triển

    someone engaged product creation and improvement

    Calhoun's got a lot of security for a real-estate developer.

    Vâng, Calhoun có rất nhiều an ninh cho một nhà phát triển bất động sản.

  • người rửa ảnh

  • thuốc rửa ảnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lập trình viên
    • người phát triển
    • thuốc hiện hình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " developer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Developer
+ Thêm

"Developer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Developer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "developer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "developer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch