Phép dịch "determent" thành Tiếng Việt
sự cản trở, sự làm nhụt chí, sự làm nản lòng là các bản dịch hàng đầu của "determent" thành Tiếng Việt.
determent
noun
ngữ pháp
the act of deterring; deterrence [..]
-
sự cản trở
-
sự làm nhụt chí
-
sự làm nản lòng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự làm thoái chí
- sự ngăn chặn
- sự ngăn cản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " determent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm