Phép dịch "determinative" thành Tiếng Việt

cái quyết định, cái định lượng, hạn định là các bản dịch hàng đầu của "determinative" thành Tiếng Việt.

determinative adjective noun ngữ pháp

(linguistics) An ideogram used to mark semantic categories of words in logographic scripts. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái quyết định

  • cái định lượng

  • hạn định

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quyết định
    • từ hạn định
    • xác định
    • định rõ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " determinative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "determinative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "determinative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch