Phép dịch "determinancy" thành Tiếng Việt
tính xác định là bản dịch của "determinancy" thành Tiếng Việt.
determinancy
-
tính xác định
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " determinancy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "determinancy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quyết ý
-
coù theå xaùc ñònh bôûi y khoa
-
Xác định thu nhập
-
trợ giúp theo ngữ cảnh
-
từ hạn định · định thức
-
cả quyết · he is determined to leave school even his parents want him to stay · kiên nghị · kiên quyết · nhất quyết · nhất định · quyết tâm · quyết định · quả cảm · quả quyết · xác định · đã được xác định · đã được định rõ · được xác định
-
định lượng
-
kiên chí
Thêm ví dụ
Thêm