Phép dịch "determinate" thành Tiếng Việt

xác định, đã quyết định, định rõ là các bản dịch hàng đầu của "determinate" thành Tiếng Việt.

determinate adjective verb noun ngữ pháp

Limited, defined, resolved, decided. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xác định

    adjective verb

    This also makes his age impossible to determine.

    Nó cũng làm cho không thể xác định được tuổi của anh ta.

  • đã quyết định

    The defendant herself is determined to keep this information secret.

    Chính bị cáo đã quyết định giữ bí mật thông tin này.

  • định rõ

    My task was to determine what was true.

    Nhiệm vụ của tôi là phải định rõ sự thật là gì.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " determinate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "determinate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "determinate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch