Phép dịch "detergent" thành Tiếng Việt

thuốc tẩy, bột giặt, chất tẩy là các bản dịch hàng đầu của "detergent" thành Tiếng Việt.

detergent adjective noun ngữ pháp

Any non-soap cleaning agent, especially a synthetic surfactant. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuốc tẩy

    noun

    No to shampoo, bar soap, dish soap, dish detergent.

    Không dầu gội đầu, xà bông, nước rửa bát hay thuốc tẩy.

  • bột giặt

    noun

    Use only baby laundry detergents that are fragrance - and dye-free .

    Chỉ sử dụng bột giặt dành cho trẻ không có mùi và không có chất nhuộm .

  • chất tẩy

    noun

    Well you have this great big tank full of liquid detergent.

    Bây giờ bạn có một thùng lớn này chứa đầy chất tẩy dạng lỏng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • để làm sạch
    • để tẩy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " detergent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "detergent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "detergent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch