Phép dịch "determination" thành Tiếng Việt

quyết nghị, sự quyết định, sự xác định là các bản dịch hàng đầu của "determination" thành Tiếng Việt.

determination noun ngữ pháp

The act of determining, or the state of being determined. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quyết nghị

  • sự quyết định

    noun

    The King’s determination of the matter has serious consequences.

    Sự quyết định của Vua về vấn đề đó có hậu quả nghiêm trọng.

  • sự xác định

    Can we really determine when the Flood occurred?

    Chúng ta có thật sự xác định được trận Nước Lụt xảy ra khi nào không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quyết tâm
    • quyết định
    • sự cương máu
    • sự phán quyết
    • sự xung huyết
    • sự định rõ
    • tính quả quyết
    • định trị
    • chí
    • sự quyết tâm
    • tính cương quyết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " determination " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "determination" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "determination" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch