Phép dịch "counterstand" thành Tiếng Việt

chống lại, phản kháng, phản đối là các bản dịch hàng đầu của "counterstand" thành Tiếng Việt.

counterstand noun ngữ pháp

resistance; opposition; a stand against.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chống lại

  • phản kháng

  • phản đối

    verb noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự chống lại
    • sự phản kháng
    • sự phản đối
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " counterstand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "counterstand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch