Phép dịch "counterspy" thành Tiếng Việt

người phản gián điệp là bản dịch của "counterspy" thành Tiếng Việt.

counterspy noun ngữ pháp

A spy working in counterintelligence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người phản gián điệp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " counterspy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "counterspy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch