Phép dịch "countersign" thành Tiếng Việt
chữ tiếp ký, khẩu lệnh, mật lệnh là các bản dịch hàng đầu của "countersign" thành Tiếng Việt.
countersign
verb
noun
ngữ pháp
a second signature added to a document to affirm the validity of the signature of the first person [..]
-
chữ tiếp ký
-
khẩu lệnh
noun -
mật lệnh
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phê chuẩn
- tiếp ký
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " countersign " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "countersign" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tín hiệu đáp lại
Thêm ví dụ
Thêm