Phép dịch "countersignal" thành Tiếng Việt

tín hiệu đáp lại là bản dịch của "countersignal" thành Tiếng Việt.

countersignal noun ngữ pháp

A signal produced in response to another signal.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tín hiệu đáp lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " countersignal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "countersignal" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chữ tiếp ký · khẩu lệnh · mật lệnh · phê chuẩn · tiếp ký
Thêm

Bản dịch "countersignal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch