Phép dịch "countersignature" thành Tiếng Việt

tín hiệu đáp lại là bản dịch của "countersignature" thành Tiếng Việt.

countersignature noun ngữ pháp

A signature made to confirm or endorse another. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tín hiệu đáp lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " countersignature " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "countersignature" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch