Phép dịch "countersink" thành Tiếng Việt
khoét loe miệng là bản dịch của "countersink" thành Tiếng Việt.
countersink
verb
noun
ngữ pháp
a conical recess, typically machined around a hole to admit a screw so that it sits flush with a surface. [..]
-
khoét loe miệng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " countersink " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm